法式煎餅 fǎ shì jiān bǐng · pháp thức tiên bính Hán Việt: pháp thức tiên bính · Pinyin: fǎ shì jiān bǐng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 煎 (tiên) + 餅 (bính)Pinyinfǎ shì jiān bǐngHán Việtpháp thức tiên bínhCấu tạo法 + 式 + 煎 + 餅 · pháp + thức + tiên + bính nghĩa thành phần: pháp + thức + tiên + bính