法式燉蛋 fǎ shì dùn dàn · pháp thức đôn đản Hán Việt: pháp thức đôn đản · Pinyin: fǎ shì dùn dàn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 燉 (đôn) + 蛋 (đản)Pinyinfǎ shì dùn dànHán Việtpháp thức đôn đảnCấu tạo法 + 式 + 燉 + 蛋 · pháp + thức + đôn + đản nghĩa thành phần: pháp + thức + đôn + đản