面包之一种

mian3 bao chi nhất chủng

Hán Việt: mian3 bao chi nhất chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 麪 (mian3) + 包 (bao) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎