法律上
pháp luật thượng
Hán Việt: pháp luật thượng · Pinyin: fǎ lǜ shàng
Tổng quan
về phương diện pháp lý, hợp pháp, đúng pháp luật
Nghĩa
Việt
- Cihui về phương diện pháp lý, hợp pháp, đúng pháp luật
Eng
- Cihui 法律上 ǎlǜshang adv. legally; de jure
ja
- JMdict legal|from a legal standpoint|legally speaking|de jure