法律哲學 fǎ lǜ zhé xué · pháp luật triết học Hán Việt: pháp luật triết học · Pinyin: fǎ lǜ zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinfǎ lǜ zhé xuéHán Việtpháp luật triết họcCấu tạo法 + 律 + 哲 + 學 · pháp + luật + triết + học nghĩa thành phần: pháp + luật + triết + học