法律學家 pháp luật học gia Hán Việt: pháp luật học gia Tổng quan giỏi về luật pháp Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtpháp luật học giaCấu tạo法 + 律 + 學 + 家 · pháp + luật + học + gia nghĩa thành phần: pháp + luật + học + gia Nghĩa ViệtCihui giỏi về luật pháp