法律学家

pháp luật học gia

Hán Việt: pháp luật học gia

Tổng quan

giỏi về luật pháp

Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà luật học
  • Tần suất từ giỏi về luật pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jurisprudent

Eng

  • Tần suất từ jurisprudent

Từ liên quan

Gần nghĩa

法律上的 · 法律体系 · 法律制裁 · 法律学的 · 法律学者 · 法律知识 · 法律草案 · 法律责任