法律學系

pháp luật học hệ

Hán Việt: pháp luật học hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (học) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法律學系 ǎlǜxuéxì p.w. department of law (at a university)