法律文獻 pháp luật văn hiến Hán Việt: pháp luật văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtpháp luật văn hiếnCấu tạo法 + 律 + 文 + 獻 · pháp + luật + văn + hiến nghĩa thành phần: pháp + luật + văn + hiến Nghĩa EngCihui 法律文獻 ǎlǜ wénxiàn n. <lg.> legal text M:²jiàn