法律語言 fǎ lǜ yǔ yán · pháp luật ngữ ngôn Hán Việt: pháp luật ngữ ngôn · Pinyin: fǎ lǜ yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinfǎ lǜ yǔ yánHán Việtpháp luật ngữ ngônCấu tạo法 + 律 + 語 + 言 · pháp + luật + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: pháp + luật + ngữ + ngôn