法志妻经 pháp chí thê kinh Hán Việt: pháp chí thê kinh Tổng quan pháp chí thê kinh (經名)長者法志妻經之略名。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 志 (chí) + 妻 (thê) + 经 (kinh)Hán Việtpháp chí thê kinhCấu tạo法 + 志 + 妻 + 经 · pháp + chí + thê + kinh nghĩa thành phần: pháp + chí + thê + kinh Nghĩa ViệtCihui pháp chí thê kinh (經名)長者法志妻經之略名。☸