法成就

pháp thành tựu

Hán Việt: pháp thành tựu

Tổng quan

pháp thành tựu (術語)依密教之修法祈禱有效驗,是云法成就,梵語云悉地。☸

Cấu tạo: (pháp) + (thành) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp thành tựu (術語)依密教之修法祈禱有效驗,是云法成就,梵語云悉地。☸