法拉省

fǎ lā shěngpháp lạp tỉnh

Hán Việt: pháp lạp tỉnh · Pinyin: fǎ lā shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Farah

Đức

  • Handedict Farah (Provinz in Westafghanistan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法拉利 · 法拉盛 · 法拉第 · 法拉计 · 法拉 · 法拉第笼 · 法拉第籠 · 法拉利汽车