法拉省 fǎ lā shěng · pháp lạp tỉnh Hán Việt: pháp lạp tỉnh · Pinyin: fǎ lā shěng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyinfǎ lā shěngHán Việtpháp lạp tỉnhCấu tạo法 + 拉 + 省 · pháp + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: pháp + lạp + tỉnh