法文化

pháp văn hóa

Hán Việt: pháp văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法文化 ǎwénhuà n. legal culture

ja

  • JMdict writing into law|codification|enacting