法文課 fǎ wén kè · pháp văn khóa Hán Việt: pháp văn khóa · Pinyin: fǎ wén kè Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 文 (văn) + 課 (khóa)Pinyinfǎ wén kèHán Việtpháp văn khóaCấu tạo法 + 文 + 課 · pháp + văn + khóa nghĩa thành phần: pháp + văn + khóa