法书帖 pháp thư thiếp Hán Việt: pháp thư thiếp Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 书 (thư) + 帖 (thiếp)Hán Việtpháp thư thiếpCấu tạo法 + 书 + 帖 · pháp + thư + thiếp nghĩa thành phần: pháp + thư + thiếp