法深信

pháp thâm tín

Hán Việt: pháp thâm tín

Tổng quan

pháp thâm tín (術語)二種深信之一。☸

Cấu tạo: (pháp) + (thâm) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp thâm tín (術語)二種深信之一。☸