法特瓦

fǎ tè wǎ pháp đặc ngõa

Hán Việt: pháp đặc ngõa · Pinyin: fǎ tè wǎ

Tổng quan

fatwa (từ mượn)

Cấu tạo: (pháp) + (đặc) + (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fatwa (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT fatwa (loanword)
  • Cihui fatwa (loanword)