法界智

pháp giới trí

Hán Việt: pháp giới trí

Tổng quan

pháp giới trí (術語)即法界體性智也。見法界體性智條。☸

Cấu tạo: (pháp) + (giới) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp giới trí (術語)即法界體性智也。見法界體性智條。☸