法線式 fǎ xiàn shì · pháp tuyến thức Hán Việt: pháp tuyến thức · Pinyin: fǎ xiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 線 (tuyến) + 式 (thức)Pinyinfǎ xiàn shìHán Việtpháp tuyến thứcCấu tạo法 + 線 + 式 · pháp + tuyến + thức nghĩa thành phần: pháp + tuyến + thức