法網恢恢

pháp võng khôi khôi

Hán Việt: pháp võng khôi khôi

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (võng) + (khôi) + (khôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法網恢恢 ǎwǎnghuīhuī f.e. meshes of the law