法网恢恢

pháp võng khôi khôi

Hán Việt: pháp võng khôi khôi

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 網 (võng) + 恢 (khôi) + 恢 (khôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưới trời lồng lộng
  • Biên soạn meshes of the law

Eng

  • Cihui 法網恢恢 ǎwǎnghuīhuī f.e. meshes of the law
  • Tần suất từ f.e. meshes of the law

Từ liên quan

Gần nghĩa

恢恢有余 · 法网难逃