法羅語 fǎ luó yǔ · pháp la ngữ Hán Việt: pháp la ngữ · Pinyin: fǎ luó yǔ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 羅 (la) + 語 (ngữ)Pinyinfǎ luó yǔHán Việtpháp la ngữCấu tạo法 + 羅 + 語 · pháp + la + ngữ nghĩa thành phần: pháp + la + ngữ Nghĩa EngCihui Faroese