法老王 pháp lão vương Hán Việt: pháp lão vương Tổng quan (sử học) Faraon, vua Ai cập Cấu tạo: 法 (pháp) + 老 (lão) + 王 (vương)Hán Việtpháp lão vươngCấu tạo法 + 老 + 王 · pháp + lão + vương nghĩa thành phần: pháp + lão + vương Nghĩa ViệtCihui (sử học) Faraon, vua Ai cập