法舍利

pháp xá lợi

Hán Việt: pháp xá lợi

Tổng quan

pháp xá lợi (術語)又云法身舍利。見法身舍利條。☸

Cấu tạo: (pháp) + (xá) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp xá lợi (術語)又云法身舍利。見法身舍利條。☸