法蓝绒 pháp lam nhung Hán Việt: pháp lam nhung Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蓝 (lam) + 绒 (nhung)Hán Việtpháp lam nhungCấu tạo法 + 蓝 + 绒 · pháp + lam + nhung nghĩa thành phần: pháp + lam + nhung