法蘭西 fǎ lán xī · pháp lan tây Hán Việt: pháp lan tây · Pinyin: fǎ lán xī Tổng quan Pháp Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây)Pinyinfǎ lán xīHán Việtpháp lan tâyCấu tạo法 + 蘭 + 西 · pháp + lan + tây nghĩa thành phần: pháp + lan + tây Nghĩa ViệtCihui PhápEngCC-CEDICT FranceCihui France