法語圈 fǎ yǔ juàn · pháp ngữ quyển Hán Việt: pháp ngữ quyển · Pinyin: fǎ yǔ juàn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 圈 (quyển)Pinyinfǎ yǔ juànHán Việtpháp ngữ quyểnCấu tạo法 + 語 + 圈 · pháp + ngữ + quyển nghĩa thành phần: pháp + ngữ + quyển