法語化 pháp ngữ hóa Hán Việt: pháp ngữ hóa Tổng quan pháp hoá Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)Hán Việtpháp ngữ hóaCấu tạo法 + 語 + 化 · pháp + ngữ + hóa nghĩa thành phần: pháp + ngữ + hóa Nghĩa ViệtCihui pháp hoá