法语化

pháp ngữ hóa

Hán Việt: pháp ngữ hóa

Tổng quan

pháp hoá

Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pháp hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Frenchify

Từ liên quan

Gần nghĩa

法语的 · 法语 · 法语圈 · 法语文学 · 法语语法