法语文学 fǎ yǔ wén xué·pháp ngữ văn học Hán Việt: pháp ngữ văn học · Pinyin: fǎ yǔ wén xué Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinfǎ yǔ wén xuéHán Việtpháp ngữ văn họcTừ loạidanhCấu tạo法 + 語 + 文 + 學 · pháp + ngữ + văn + học nghĩa thành phần: pháp + ngữ + văn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn học PhápĐứcHandedict Französische Literatur (S, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言 · 文學革命 · 文学史