法語文學 fǎ yǔ wén xué · pháp ngữ văn học Hán Việt: pháp ngữ văn học · Pinyin: fǎ yǔ wén xué Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinfǎ yǔ wén xuéHán Việtpháp ngữ văn họcCấu tạo法 + 語 + 文 + 學 · pháp + ngữ + văn + học nghĩa thành phần: pháp + ngữ + văn + học