法門階 pháp môn giai Hán Việt: pháp môn giai Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 門 (môn) + 階 (giai)Hán Việtpháp môn giaiCấu tạo法 + 門 + 階 · pháp + môn + giai nghĩa thành phần: pháp + môn + giai Nghĩa EngCihui Famennian