泗安鎮 sì ān zhèn · tứ an trấn Hán Việt: tứ an trấn · Pinyin: sì ān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 安 (an) + 鎮 (trấn)Pinyinsì ān zhènHán Việttứ an trấnCấu tạo泗 + 安 + 鎮 · tứ + an + trấn nghĩa thành phần: tứ + an + trấn