泗水亭

sì shuǐ tíngtứ thủy đình

Hán Việt: tứ thủy đình · Pinyin: sì shuǐ tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古亭名。在今江苏省沛县东『高祖刘邦曾任泗水亭长。

Cấu tạo: 泗 (tứ) + 水 (thủy) + 亭 (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古亭名。在今江苏省沛县东『高祖刘邦曾任泗水亭长。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泗水县 · 水亭 · 泗水 · 泗水潛夫 · 泗水潜夫