泗濱友 sì bīn yǒu · tứ tân hữu Hán Việt: tứ tân hữu · Pinyin: sì bīn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 濱 (tân) + 友 (hữu)Pinyinsì bīn yǒuHán Việttứ tân hữuCấu tạo泗 + 濱 + 友 · tứ + tân + hữu nghĩa thành phần: tứ + tân + hữu