泙泙

píng píng

Pinyin: píng píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水聲。唐.韓偓〈李太舍池上玩紅薇醉題〉詩:「花低池小水泙泙,花落池心片片輕。」

Cấu tạo: 泙 + 泙

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水聲。唐.韓偓〈李太舍池上玩紅薇醉題〉詩:「花低池小水泙泙,花落池心片片輕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泙派 · 泙湃 · 泙濞