泙派

píng pài

Pinyin: píng pài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泙湃。

Cấu tạo: 泙 + 派 (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泙湃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

派人 · 派任 · 派克 · 派兵 · 派出 · 派別 · 派别 · 派势