泛出來 phiếm xuất lai Hán Việt: phiếm xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphiếm xuất laiCấu tạo泛 + 出 + 來 · phiếm + xuất + lai nghĩa thành phần: phiếm + xuất + lai Nghĩa EngCihui 泛出來 àn chūlái r.v. 1. be suffused with 2. overflow; be in flood 3. spill (out)