泛函數 phiếm hàm sổ Hán Việt: phiếm hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtphiếm hàm sổCấu tạo泛 + 函 + 數 · phiếm + hàm + sổ nghĩa thành phần: phiếm + hàm + sổ Nghĩa EngCihui fonctionelle