泛函的

phiếm hàm đích

Hán Việt: phiếm hàm đích

Tổng quan

(như) functionary, (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số, (hoá học) (thuộc) chức

Cấu tạo: (phiếm) + (hàm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) functionary, (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số, (hoá học) (thuộc) chức