泛古陸 phiếm cổ lục Hán Việt: phiếm cổ lục Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 古 (cổ) + 陸 (lục)Hán Việtphiếm cổ lụcCấu tạo泛 + 古 + 陸 · phiếm + cổ + lục nghĩa thành phần: phiếm + cổ + lục Nghĩa EngCihui Pangea