泛嗜的 phiếm thị đích Hán Việt: phiếm thị đích Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 嗜 (thị) + 的 (đích)Hán Việtphiếm thị đíchCấu tạo泛 + 嗜 + 的 · phiếm + thị + đích nghĩa thành phần: phiếm + thị + đích Nghĩa EngCihui pantotropic