泛心論 phiếm tâm luận Hán Việt: phiếm tâm luận Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 心 (tâm) + 論 (luận)Hán Việtphiếm tâm luậnCấu tạo泛 + 心 + 論 · phiếm + tâm + luận nghĩa thành phần: phiếm + tâm + luận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 哲學上唯心論的一派。指一切物質均藉著精神而活動,宇宙全體,即使是最小的一部分,也有心的一面。EngCihui 泛心論 ànxīnlùn n. panpsychism