泛時制 phiếm thì chế Hán Việt: phiếm thì chế Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 時 (thì) + 制 (chế)Hán Việtphiếm thì chếCấu tạo泛 + 時 + 制 · phiếm + thì + chế nghĩa thành phần: phiếm + thì + chế Nghĩa EngCihui 泛時制 ànshízhì n. <lg.> generic tense