泛泛之輩 phiếm phiếm chi bối Hán Việt: phiếm phiếm chi bối Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 泛 (phiếm) + 之 (chi) + 輩 (bối)Hán Việtphiếm phiếm chi bốiCấu tạo泛 + 泛 + 之 + 輩 · phiếm + phiếm + chi + bối nghĩa thành phần: phiếm + phiếm + chi + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 資質、才能普通的人。如:「他學識廣博,絕非泛泛之輩。」EngCihui 泛泛之輩 ànfànzhībèi n. ordinary people