泛泛其詞 fàn fàn qí cí · phiếm phiếm kì từ Hán Việt: phiếm phiếm kì từ · Pinyin: fàn fàn qí cí Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 泛 (phiếm) + 其 (kì) + 詞 (từ)Pinyinfàn fàn qí cíHán Việtphiếm phiếm kì từCấu tạo泛 + 泛 + 其 + 詞 · phiếm + phiếm + kì + từ nghĩa thành phần: phiếm + phiếm + kì + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛泛:浮浅,寻常。形容说话或行文只是表面文章,并不打算真正解决问题。