泛脣泛舌 phiếm thần phiếm thiệt Hán Việt: phiếm thần phiếm thiệt Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 脣 (thần) + 泛 (phiếm) + 舌 (thiệt)Hán Việtphiếm thần phiếm thiệtCấu tạo泛 + 脣 + 泛 + 舌 · phiếm + thần + phiếm + thiệt nghĩa thành phần: phiếm + thần + phiếm + thiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 批評議論。《三寶太監西洋記通俗演義》第一七回:「猛然間作房裡囉囉唕唕,泛脣泛舌。」