泛論
phiếm luận
Hán Việt: phiếm luận · Pinyin: fàn lùn
Tổng quan
thảo luận một cách tổng quát | trình bày chung | thảo luận chung chung
Nghĩa
Việt
- Cihui phiếm luận phiếm luận ☆Như Phiếm luận 氾論.
- Cihui thảo luận một cách tổng quát | trình bày chung | thảo luận chung chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總論。《三國志.卷五二.吳書.諸葛瑾傳》:「泛論物理,因以己心遙往忖度之。」
Eng
- CC-CEDICT to discuss in general terms|general exposition|general discussion
- Cihui 泛論 ànlùn v. expound overall ◆n. general survey/discussion