泛靈論 fàn líng lùn · phiếm linh luận Hán Việt: phiếm linh luận · Pinyin: fàn líng lùn Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 靈 (linh) + 論 (luận)Pinyinfàn líng lùnHán Việtphiếm linh luậnCấu tạo泛 + 靈 + 論 · phiếm + linh + luận nghĩa thành phần: phiếm + linh + luận Nghĩa EngCihui 泛靈論 ànlínglùn n. animism