泡頭釘

pào tóu dīng phao đầu đinh

Hán Việt: phao đầu đinh · Pinyin: pào tóu dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (đầu) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钉的一种。钉帽鼓起如水泡,故称。也叫泡钉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钉的一种。钉帽鼓起如水泡,故称。也叫泡钉。