泡毛鬼 pào máo guǐ · phao mao quỷ Hán Việt: phao mao quỷ · Pinyin: pào máo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 毛 (mao) + 鬼 (quỷ)Pinyinpào máo guǐHán Việtphao mao quỷCấu tạo泡 + 毛 + 鬼 · phao + mao + quỷ nghĩa thành phần: phao + mao + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。称粗心大意的人。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称粗心大意的人。