泡湯兒 phao thang nhi Hán Việt: phao thang nhi Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 湯 (thang) + 兒 (nhi)Hán Việtphao thang nhiCấu tạo泡 + 湯 + 兒 · phao + thang + nhi nghĩa thành phần: phao + thang + nhi Nghĩa EngCihui 泡湯兒 àotāngr ►See pàotāng