泡湯圓

pào tāng yuán phao thang viên

Hán Việt: phao thang viên · Pinyin: pào tāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (thang) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言泡蘑菇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言泡蘑菇。